bao bao bong da

  • Sự đóng góp
  • Thời gian cập nhật 16/10/2021
  • 3 readings
  • Rating 0
  • great
  • Step on

Giới thiệu về bao bao bong da

ty so bong da truc tuyen 24h

Giới thiệu: Bài báo kỹ thuật môi trường không quá đơn giản và dễ viết nên các công việc chuẩn bị liên quan cũng được thực hiện trước khi viết, chẳng hạn như một số lượng lớn các tài liệu liên quan đến tài liệu tham khảo,… Luận văn này được xếp vào loại luận văn tốt nghiệp khoa học, Dưới đây là một số mẫu tài liệu kỹ thuật môi trường do ban biên tập biên soạn để các bạn tham khảo.


  Phần 1: Về việc thúc đẩy quan trắc môi trường để cải tạo kỹ thuật môi trường


Tóm tắt: Trong quá trình phát triển của những năm gần đây, Trung Quốc đã bắt đầu coi trọng việc bảo vệ môi trường và coi đây là một trong những chính sách quốc gia cơ bản của Trung Quốc. Trong quá trình chuyển đổi kỹ thuật môi trường, việc thực hiện các hoạt động giám sát môi trường có thể đảm bảo chất lượng cuối cùng của quá trình chuyển đổi kỹ thuật và thực hiện sự hài hòa, thống nhất giữa con người và thiên nhiên. Vì vậy, trong bối cảnh hiện nay, việc đưa quan trắc môi trường vào chuyển đổi kỹ thuật môi trường là rất cần thiết. Bài báo này trước tiên giải thích các phương pháp kiểm soát ô nhiễm trong quá trình xây dựng công trình môi trường ở Trung Quốc và tính cấp thiết của việc giám sát ô nhiễm môi trường, sau đó từ ba khía cạnh: nắm vững các điều kiện địa chất của công trình xây dựng, thu thập tất cả các loại dữ liệu chính xác hiện có, và cung cấp hướng dẫn cho việc xây dựng dự án., đã phân tích tác dụng thúc đẩy của giám sát môi trường đối với chuyển đổi kỹ thuật môi trường và cuối cùng thảo luận các chiến lược hiệu quả để thực hiện vai trò của giám sát môi trường.


Từ khóa: giám sát môi trường; kỹ thuật môi trường; cải tạo kỹ thuật; nhân viên giám sát


Số phân loại thư viện Trung Quốc: X830 Mã nhận dạng tài liệu: A Số bài báo: 2095-672X (2020) 01-0-01


1 Phân tích thực trạng ô nhiễm trong quá trình xây dựng công trình môi trường ở Trung Quốc


1.1 Các phương pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường cụ thể


Thứ nhất, kiểm soát ô nhiễm nước. Về mục tiêu kiểm soát ô nhiễm, nó chủ yếu phải đáp ứng các tiêu chuẩn nước uống, hoặc thích ứng với các nhu cầu sinh học, tưới tiêu nông nghiệp và công nghiệp trong khu vực. Thứ hai, kiểm soát ô nhiễm không khí. Về kiểm soát cụ thể, các biện pháp và mục tiêu khác nhau nên được áp dụng theo các khu vực khác nhau. Trong đó, chất lượng không khí khu vực đô thị cần được giữ ở mức cao, còn các yêu cầu về chất lượng không khí ở các khu vực như xưởng sản xuất công nghiệp có thể giảm một cách thích hợp nhưng không ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động. Trong phương pháp điều khiển cụ thể, có thể sử dụng công nghệ đốt sạch. Thứ ba, việc kiểm soát chất thải rắn. Để kiểm soát các chất ô nhiễm như vậy, có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau như đốt, chôn lấp, xử lý và sử dụng. Ở đây cần lưu ý rằng chi phí đốt rác và các phương pháp khác tương đối cao, do đó phương pháp chôn lấp thường được sử dụng để xử lý, nhưng cần lưu ý rằng chất thải được chôn lấp sẽ không gây ô nhiễm thứ cấp. Thứ tư, kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn. Hiện nay, nguồn ô nhiễm tiếng ồn chủ yếu ở các vùng khác nhau của nước ta là do thiết bị vận chuyển và sản xuất. Để kiểm soát thực tế, trước tiên chính quyền địa phương nên quy hoạch các khu chức năng của khu vực, và bố trí khu vực nhà máy hoặc các đối tượng dễ gây tiếng ồn càng xa khu vực có người dân sinh sống càng tốt. Đồng thời, ở những đoạn đường có nhiều tiếng ồn, bạn có thể cân nhắc xây vật liệu cách âm bên lề đường để đạt được hiệu quả giảm tiếng ồn.


1.2 Tính cấp thiết của quan trắc ô nhiễm môi trường


Đánh giá tình hình thực tế hiện nay ở các vùng miền của nước ta, việc thực hiện các hoạt động quan trắc ô nhiễm môi trường một cách tổng thể và có tính cấp bách là rất quan trọng. Một mặt, do mô hình phát triển rộng rãi được nước ta áp dụng trong quá trình phát triển vừa qua nên tình trạng ô nhiễm môi trường đáng kể đã xuất hiện ở nhiều vùng của nước ta. Trong trường hợp này, nếu việc giám sát ô nhiễm môi trường không thể được sử dụng đầy đủ để cải thiện chất lượng môi trường khu vực trong giai đoạn tiếp theo, nó sẽ ảnh hưởng đến sự hài hòa của xã hội chúng ta và đe dọa sức khỏe của công chúng. Mặt khác, thực hiện các hoạt động chuyển đổi kỹ thuật môi trường dựa trên hoạt động giám sát ô nhiễm môi trường có ý nghĩa thực tiễn tốt, có thể cải thiện đáng kể môi trường sinh thái khu vực và mang lại lợi ích kinh tế tốt hơn. Ví dụ, sau khi các hoạt động quan trắc môi trường được thực hiện ở một số khu vực nhất định, chất lượng môi trường khu vực có thể được cải thiện đáng kể, và quy mô phát triển của ngành du lịch có thể được mở rộng. Từ những thực trạng này, có thể thấy rằng các hoạt động giám sát ô nhiễm môi trường hiện nay ở Trung Quốc có tính cấp thiết rõ ràng và phải được quan tâm đầy đủ trong quá trình phát triển tiếp theo.


2 Vai trò của giám sát môi trường trong việc thúc đẩy chuyển đổi kỹ thuật môi trường


Nhìn chung, sự phát triển của kỹ thuật môi trường cũng là một trong những biểu hiện quan trọng của việc con người sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách đúng đắn, và nó cũng là một loạt các hoạt động xây dựng kỹ thuật được thực hiện trên cơ sở con người hoàn toàn tôn trọng các quy luật tự nhiên. Tuy nhiên, nếu đội xây dựng và đội thiết kế không thực hiện phân tích môi trường toàn diện, hoặc có một số thiếu sót trong hoạt động khảo sát môi trường ban đầu, thì công tác kỹ thuật môi trường sẽ khó đạt được kết quả như mong đợi. Tại thời điểm này, nếu các hoạt động quan trắc môi trường có thể được thực hiện một cách toàn diện, nó sẽ có vai trò tốt hơn trong việc thúc đẩy chuyển đổi kỹ thuật môi trường.


2.1 Nắm vững điều kiện địa chất công trình xây dựng


Trong quá trình cải tạo công trình môi trường, trước tiên cần khảo sát toàn diện các điều kiện địa chất của khu vực dự án và nắm vững thông tin địa chất chi tiết để đảm bảo việc thiết kế và thi công công trình sau này không bị ảnh hưởng bởi các điều kiện địa chất. Trong quá trình này, quan trắc môi trường có thể thúc đẩy sự phát triển toàn diện của các hoạt động khảo sát địa chất dựa trên quan điểm môi trường sinh thái và đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin địa chất. Ví dụ, trong việc xây dựng các công trình xanh nhất định có thể kết hợp với hoạt động quan trắc môi trường để thực hiện khảo sát cấu trúc địa chất, có thể hỗ trợ cho việc đào hố móng công trình, đảm bảo tổng thể dự án. xây dựng có tính hợp lý mạnh Gây tác động tiêu cực quá lớn đến môi trường sinh thái, sử dụng có hiệu quả các loại tài nguyên đất.


2.2 Thu thập tất cả các loại dữ liệu chính xác có sẵn


Trong quá trình cải tạo và xây dựng công trình môi trường, nếu mỗi cán bộ kỹ thuật thực hiện được việc sử dụng các hoạt động đo kiểm môi trường thì có thể thu được nhiều thông tin hữu ích trong quá trình xây dựng công trình kỹ thuật môi trường. Đặc biệt là các thông tin môi trường động trong quá trình xây dựng dự án có thể trợ giúp đắc lực cho dự án. Ngoài ra, các cảnh quan sân vườn khác nhau có khả năng được sử dụng trong việc xây dựng các dự án môi trường. Để đảm bảo các công trình cảnh quan sân vườn này đạt được kết quả tốt hơn, cũng cần sử dụng quan trắc môi trường để cung cấp dữ liệu và thông tin tốt và toàn diện nhằm hỗ trợ cần thiết cho việc bố trí và thời gian xây dựng cảnh quan nhà máy cụ thể.


2.3 Cung cấp hướng dẫn cải tạo và xây dựng kỹ thuật


Trong quá trình cải tạo và xây dựng kỹ thuật môi trường, một trong những chức năng quan trọng nhất của hoạt động quan trắc môi trường là hỗ trợ toàn diện cho việc xây dựng cải tạo cụ thể. Trong hầu hết quá trình xây dựng dự án, các nhân viên có liên quan sẽ thực hiện các hoạt động chi tiết xây dựng khác nhau phù hợp với các yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu chúng ta có thể tính đến việc sử dụng quan trắc môi trường, chúng ta có thể làm rõ các tác động khác nhau của các mô-đun chi tiết khác nhau của việc xây dựng dự án đối với môi trường sinh thái và thực hiện các điều chỉnh tương ứng cho việc xây dựng tiếp theo. Chỉ có như vậy, việc xây dựng công trình kỹ thuật môi trường mới trở nên hợp lý hơn và tránh được tình trạng ô nhiễm môi trường không đáng có.


3 Các chiến lược hiệu quả để thực hiện vai trò của giám sát môi trường trong việc thúc đẩy chuyển đổi kỹ thuật môi trường


Trong các hoạt động chuyển đổi kỹ thuật môi trường hiện nay ở Trung Quốc, việc thực hiện toàn diện các hoạt động giám sát môi trường nên thực hiện nhiều chiến lược. Thứ nhất, cán bộ quan trắc môi trường không chỉ thực hiện các hoạt động quan trắc dựa trên đặc điểm của dự án mà phải làm tốt công tác thông tin, liên lạc giữa mình và các đối tượng khác, tránh mâu thuẫn, xung đột giữa các đối tượng khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động quan trắc môi trường. Thứ hai, việc phát triển các hoạt động quan trắc môi trường cũng cần tích cực áp dụng các công nghệ tiên tiến khác nhau, đồng thời đưa vào sử dụng các thiết bị có độ chính xác cao để đảm bảo rằng các hoạt động quan trắc môi trường có thể cung cấp thông tin môi trường toàn diện và chính xác. Thứ ba, các bộ phận liên quan cũng cần chú ý tiến hành các hoạt động đào tạo cần thiết cho nhân viên quan trắc môi trường để nâng cao trình độ kỹ năng quan trắc môi trường của họ. Trong quá trình này, cần hướng dẫn các nhân viên có liên quan tham gia tích cực vào các hoạt động đào tạo khi nhiều công nghệ mới và thiết bị mới được đưa vào sử dụng, để những công nghệ mới và thiết bị mới này có thể phát huy vai trò tốt hơn.


4. Kết luận


Nhìn chung, sự phát triển toàn diện của quan trắc môi trường có thể đạt được hiệu quả phòng ngừa và kiểm soát môi trường tốt hơn, đồng thời có thể mang lại hiệu quả tích cực hơn cho việc cải tạo và xây dựng kỹ thuật môi trường. Khi sử dụng quan trắc môi trường cụ thể, nhân viên quan trắc có liên quan trước tiên cần phân tích các đặc điểm xây dựng và điều kiện môi trường địa chất, cung cấp thông tin môi trường chi tiết hơn, hỗ trợ tốt hơn cho việc thiết kế và xây dựng dự án tiếp theo. Ngoài ra, việc thực hiện đầy đủ các hoạt động quan trắc môi trường cũng có thể thúc đẩy sự giao tiếp hài hòa giữa các đối tượng khác nhau. Vì vậy, cần phải tích cực sử dụng các công nghệ tiên tiến khác nhau trong ngành công nghiệp hiện nay để đảm bảo hoạt động quan trắc môi trường được thực hiện có hiệu quả và cải thiện chất lượng môi trường ở các vùng miền của nước ta.


Đôi nét về tác giả: Liu Maomao (1986-), nam, quốc tịch Hán, cử nhân, trợ lý kỹ sư, hướng nghiên cứu là quan trắc môi trường.


  Chương 2: Phân tích ứng dụng công nghệ phản ứng sinh học màng trong xử lý nước thải kỹ thuật môi trường


Tóm tắt: Ngày nay, trước tình trạng xả nước thải sinh hoạt và công nghiệp rất lớn, việc xử lý nước thải đã trở thành một khó khăn trong xây dựng công trình kỹ thuật môi trường, và công nghệ phản ứng sinh học màng lọc có những ưu điểm đáng kể trong xử lý nước thải. Bài viết này trước hết tóm tắt các khái niệm liên quan của công nghệ phản ứng sinh học màng, giới thiệu chi tiết những ưu và nhược điểm của công nghệ phản ứng sinh học màng, và tập trung vào phân tích các loại công nghệ phản ứng sinh học màng và ứng dụng thực tế của nó trong xử lý nước thải, hy vọng sẽ có giá trị tham khảo cho công trình kỹ thuật môi trường.


Từ khóa: Công nghệ phản ứng sinh học màng; Kỹ thuật môi trường; Xử lý nước thải; Ứng dụng


Số phân loại thư viện Trung Quốc: X703.1 Mã nhận dạng tài liệu: A Số bài báo: 2095-672X (2020) 01-0-02


Trong những năm gần đây, vấn đề môi trường được quan tâm nhiều, đặc biệt là vấn đề xử lý nước thải liên quan đến an toàn nguồn nước, do đó, việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý nước thải mới không ngừng được chú trọng. Công nghệ phản ứng sinh học màng có nhiều ứng dụng trong kỹ thuật môi trường do những ưu điểm kỹ thuật và tác dụng thực tế trong xử lý nước thải. Nhưng đồng thời, chúng ta cũng phải nhìn nhận những thiếu sót của công nghệ phản ứng sinh học màng, đặc biệt là việc nâng cao tuổi thọ của “màng” đã trở thành một trọng tâm nghiên cứu. Với sự tiến bộ của công nghệ phản ứng sinh học màng đã cho thấy hiệu suất và giá trị cao hơn trong xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt, có không gian ứng dụng rộng rãi hiện nay khi áp lực xử lý nước thải ngày càng cao.


1 Các khái niệm cơ bản về công nghệ phản ứng sinh học màng


1.1 Các nguyên tắc cơ bản


Công nghệ này được phát triển dựa trên tiền đề của công nghệ tách màng, tích hợp đầy đủ công nghệ xử lý sinh học để đạt được sự cải thiện đáng kể trong xử lý nước thải và hiệu suất chuyển hóa, từ đó thu được một loại công nghệ xử lý nước thải mới. Thực tiễn đã chứng minh rằng công nghệ phản ứng sinh học màng lọc có khả năng xử lý nước thải tốt hơn so với công nghệ cùng loại.


1.2 Phân loại lò phản ứng sinh học màng


Nói chung, các loại lò phản ứng sinh học màng được sử dụng có thể được chia thành thiết bị phản ứng sinh học tách màng, màng chiết và thiết bị phản ứng sinh học sục khí màng, ... Được sử dụng rộng rãi nhất là lò phản ứng sinh học tách màng. Loại bể phản ứng này có thể được chia nhỏ thành hiếu khí hoặc kỵ khí tùy theo hiếu khí hay không, cũng có thể được chia thành hai loại, tích hợp hoặc tách rời dựa trên thành phần của bể phản ứng. Trước những nhu cầu xử lý nước thải khác nhau, a sự lựa chọn hợp lý của sinh học màng Công nghệ phản ứng.


2 Ưu nhược điểm của công nghệ phản ứng sinh học màng


2.1 Ưu điểm của công nghệ phản ứng sinh học màng


(1) Hiệu quả tách cao hơn: Việc áp dụng công nghệ này cho phép hệ thống xử lý nước thải bỏ qua phần lắng và lọc, không chỉ chiếm ít diện tích đất mà còn không cần tính đến độ lắng của bùn. Đồng thời, do hàm lượng chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp lỏng tăng lên nên thể tích của nó được cải thiện đáng kể, hiệu quả xử lý nước thải tốt hơn, ngoài ra nó còn có hiệu quả tốt trong việc xử lý nước thải hữu cơ.


(2) Nồng độ bùn hoạt tính cao hơn: Việc áp dụng công nghệ này giúp tăng cường hoạt động của vi sinh vật, đặc biệt là nồng độ MLSS cao hơn và việc xử lý nước thải hữu cơ hiệu quả hơn, không chỉ đảm bảo chất lượng thoát nước và giảm chất rắn lơ lửng mà còn Sự phân hủy các chất đại phân tử trong nước thải hiệu quả hơn.


(3) Tách vi sinh vật ra khỏi nước thải: Thiết kế của bể phản ứng cho thấy phạm vi dòng chảy của nước thải chỉ ở bên trong màng, trong khi phạm vi hoạt động của vi sinh vật ở bên ngoài màng. Đây không chỉ là một đặc điểm. của lò phản ứng tách màng, nhưng cũng có thể đảm bảo nước thải Hiệu quả xử lý có tính khả thi mạnh mẽ.


(4) Đảm bảo sự lưu giữ và phát triển của vi khuẩn nitrat hóa: Việc áp dụng các lò phản ứng tách màng cho phép kiểm soát sự mất mát của vi khuẩn nitrat hóa và nồng độ vi khuẩn nitrat hóa bên trong màng sinh học sẽ không giảm đáng kể theo thời gian, điều này có lợi cho việc cải thiện của hiệu suất phản ứng nitro hóa.


(5) Cải thiện hiệu quả truyền oxy: Vì màng được sở hữu bởi lò phản ứng có tính thấm khí mạnh và thể hiện khả năng chống truyền khối lượng nhỏ, nó có thể thích ứng tốt với môi trường áp suất cao và giảm hiệu quả thời gian lưu trú và bọt do bong bóng gây ra. , nhờ đó lượng oxy cung cấp cho lò phản ứng sẽ ổn định hơn.


(6) Năng suất bùn thấp: Từ góc độ thiết kế và phân tích nguyên lý, bùn sinh ra trong quá trình ứng dụng công nghệ phản ứng sinh học màng nằm trong phạm vi bên trong của màng, và về cơ bản không có bùn thải ra ngoài dòng nước thải.


2.2 Nhược điểm của Công nghệ phản ứng sinh học màng


Hiệu suất cụ thể như sau: Thứ nhất, trong cùng một chất lượng nước thải, so với quy trình xử lý truyền thống, màng sinh học sẽ hấp thụ nhiều chất độc hại hơn, do đó làm giảm tuổi thọ của màng và giảm hiệu quả xử lý của màng sinh học; thứ hai, trong Nếu sử dụng lâu dài, “hoạt động của màng” sẽ bị giảm do tích tụ các chất độc hại, lúc này lượng nước đi qua và hiệu quả xử lý nước thải bị ảnh hưởng rất nhiều. Màng sinh học là thành phần quan trọng của hệ thống nhưng chi phí sử dụng và thay thế tương đối cao, làm thế nào để kéo dài tuổi thọ của màng và giảm tổn thất màng là một điểm khó trong nghiên cứu xử lý nước thải. Một số nghiên cứu dành cho việc đổi mới vật liệu màng sinh học, không ngừng tìm kiếm chi phí thấp hơn, khả năng xử lý nước thải cao hơn và tuổi thọ dài hơn, đồng thời cũng xem xét các yếu tố như tiêu thụ năng lượng, làm sạch và bảo trì.


3 loại ứng dụng của công nghệ phản ứng sinh học màng


3.1 Công nghệ lọc khí sinh học


Công nghệ lọc sinh học sục khí là công nghệ phản ứng sinh học màng lọc đầu tiên được sử dụng trong xử lý nước thải của ngành kỹ thuật môi trường, có thể làm giảm cơ bản hàm lượng tạp chất trong nước thải. Công nghệ lọc khí sinh học cần kết hợp với quá trình tuyển nổi không khí trong quá trình sử dụng, sử dụng chất tẩy rửa sinh học, chất tạo keo và các chất thải sản xuất công nghiệp khác để kết tủa các tạp chất trong nước thải, nhằm kiểm soát ô nhiễm. Thông qua việc liên tục tối ưu hóa và nâng cấp công nghệ sinh học màng, việc áp dụng công nghệ lọc sinh học sục khí sẽ hiệu quả và lâu dài hơn.


3.2 Công nghệ phản ứng tuần hoàn nội động


Công nghệ này là một loại công nghệ xử lý nước thải mới bằng cách tối ưu hóa và nâng cấp công nghệ phản ứng sinh học màng. Bằng cách bổ sung một lò phản ứng động trên cơ sở công nghệ phản ứng sinh học màng ban đầu, chi phí kỹ thuật của hệ thống xử lý nước thải được giảm đáng kể. Đồng thời, việc bổ sung lò phản ứng động giúp cải thiện tỷ lệ sử dụng các hoạt chất trong nước thải và làm cho hệ thống xử lý nước thải Hệ thống có xu hướng được tự nhiên hóa. Sự kết hợp giữa công nghệ lọc sục khí sinh học và công nghệ phản ứng tuần hoàn nội động có thể tối ưu hóa và nâng cấp hệ thống tuần hoàn bên trong của hệ thống xử lý nước thải và giảm các vấn đề về dòng chảy ngắn trong quá trình xử lý nước thải.


3.3 Công nghệ xử lý nước thải kết hợp


Công nghệ này là công nghệ được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật xử lý nước thải kỹ thuật môi trường, kết hợp công nghệ tầng bùn hạt mở rộng và công nghệ phản ứng sinh học màng để hoàn thiện tốt hơn công việc xử lý nước thải kỹ thuật môi trường. Trong công tác xử lý nước thải cụ thể, thiết bị bùn hạt trương nở nên được sử dụng để trộn hoàn toàn các chất hữu cơ và bùn đi vào bể phản ứng để loại bỏ nước thải hữu cơ nồng độ cao và các chất ô nhiễm hiếu khí, sau đó sử dụng công nghệ phản ứng sinh học màng Thực hiện xử lý tiếp theo để loại bỏ các tạp chất còn sót lại, giúp toàn bộ hệ thống xử lý nước thải trở nên khoa học và hiệu quả hơn.


4 Ứng dụng thực tế của xử lý nước thải kỹ thuật môi trường


4.1 Xử lý nước thải công nghiệp


Thành phần nước thải sản xuất công nghiệp rất phức tạp, gây khó khăn lớn cho việc xử lý nước thải. Để đạt được hiệu quả xử lý nước thải đồng thời tiết kiệm tài nguyên nhất có thể, cần phải hiểu sâu về các thành phần có trong nước thải do các ngành sản xuất khác nhau và lựa chọn hệ thống xử lý sinh học bằng màng lọc phù hợp để xử lý nước thải. . Để đảm bảo nước thải công nghiệp đạt tiêu chuẩn xả thải, việc kiểm soát nồng độ ion kim loại cần được quan tâm khi lựa chọn hệ thống xử lý sinh học dạng màng. Dạng tồn tại của các ion kim loại sẽ khác nhau do môi trường nước thải khác nhau, ví dụ như pH, nồng độ chất hữu cơ, nồng độ muối, ... sẽ ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các ion kim loại. Giảm nồng độ các ion kim loại, Nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải có thể được giải quyết bằng cách điều chỉnh độ pH và tăng thể tích của màng phản ứng sinh học.


4.2 Xử lý nước thải sinh hoạt


Công nghệ phản ứng sinh học dạng màng có thể xử lý hiệu quả nước thải công nghiệp và cũng có thể dùng để xử lý nước thải sinh hoạt, hiệu quả rõ rệt, thao tác vận hành đơn giản, tuy nhiên phương pháp này có một nhược điểm lớn là tính kỹ thuật cao và vốn quá lớn. tiêu dùng.Vì vậy không nên sử dụng màng.Công nghệ phản ứng sinh học để xử lý nước thải sinh hoạt. Tuy nhiên, qua sự phát triển của những năm gần đây, công nghệ phản ứng sinh học màng đã được phát triển vượt bậc, không chỉ kiểm soát được chi phí hiệu quả mà còn nâng cao được hiệu suất sử dụng nguồn nước. ngày càng trở nên rõ ràng hơn. Xử lý nước thải sinh hoạt đúng cách không chỉ có thể duy trì môi trường sinh thái mà còn tiết kiệm hiệu quả tài nguyên nước và tái chế tài nguyên nước.


5 nhận xét kết luận


Tóm lại, Trung Quốc có tình hình xử lý nước thải nghiêm trọng và yêu cầu cao về xây dựng công trình kỹ thuật môi trường, trong khi có chính sách và hỗ trợ tài chính, nước này cũng phải quan tâm đến việc đổi mới và cải tiến công nghệ xử lý nước thải. Công nghệ sinh học màng có những ưu điểm kỹ thuật hơn hẳn so với các quy trình xử lý truyền thống trong xử lý nước thải, nhưng cũng cần nhận ra những khiếm khuyết trong ứng dụng của công nghệ sinh học màng, đồng thời tìm ra mục tiêu liên tục tìm kiếm những đột phá trong công nghệ sinh học màng để đạt được sự cải thiện lớn về hiệu quả xử lý nước thải .


Về tác giả: Wang Fanghua (1988-), nữ, quốc tịch Hán, cử nhân, kỹ sư trung cấp, hướng nghiên cứu là khoa học môi trường.


Chúc các bạn đọc tin bao bao bong da vui vẻ!

Original text